rượt theo
Định nghĩa
- Động từ:
- Đuổi theo, chạy theo một ai đó hoặc cái gì đó với mục đích bắt kịp hoặc bắt giữ: Hành động di chuyển nhanh để đuổi theo một đối tượng đang chạy trốn hoặc đi phía trước.
- Theo đuổi, cố gắng đạt được một mục tiêu hoặc ý tưởng nào đó: Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, chỉ sự nỗ lực không ngừng để đạt tới một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cảnh sát đang rượt theo tên trộm. (Hành động cụ thể: đuổi bắt.)
- Đứa trẻ rượt theo quả bóng lăn trên đường. (Hành động cụ thể: chạy theo để lấy lại.)
- Anh ấy dành cả đời để rượt theo ước mơ. (Hành động trừu tượng: theo đuổi ước mơ.)
- Cô ấy luôn cảm thấy mình phải rượt theo các tiêu chuẩn của xã hội. (Hành động trừu tượng: chạy theo, đuổi theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rượt theo" một ký ức/hình bóng: cố gắng níu giữ hoặc tìm lại một thứ đã qua, thường mang sắc thái hoài niệm, tiếc nuối.
- Anh chỉ còn biết rượt theo những ký ức ngọt ngào ngày cũ.
- "rượt theo" thời gian/deadline: cố gắng hoàn thành công việc khi thời gian sắp hết, mang sắc thái gấp gáp, căng thẳng.
- Cả đội đang rượt theo deadline cuối cùng của dự án.
Biến thể và từ gần giống
- Đuổi theo: Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể (vật lý) nhiều hơn.
- Theo đuổi: Nhấn mạnh vào quá trình lâu dài, kiên trì hướng tới một mục tiêu (thường là tích cực như sự nghiệp, tình yêu, lý tưởng). "Rượt theo" có thể mang tính cấp bách, gấp gáp hơn.
- Rượt đuổi: Là biến thể của "rượt theo", cùng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc để nhấn mạnh hành động.
- Truy đuổi: Mang sắc thái mạnh hơn, thường dùng trong bối cảnh nghiêm trọng như truy bắt tội phạm, có tính chất quyết liệt.
Từ đồng nghĩa
- Đuổi: Hành động làm cho ai/cái gì phải chạy đi.
- Đuổi theo: (Như đã nêu ở trên).
- Truy: (Trong "truy bắt", "truy nã") mang tính chính thức, quyết liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rượt bắt: Kết hợp hành động đuổi theo và bắt giữ.
- Mèo đang rượt bắt một con chuột.
- Rượt đuổi: (Như đã nêu ở mục Biến thể).
Thành ngữ liên quan
- Rượt theo ảo vọng/ảo ảnh: Theo đuổi những thứ viển vông, không thực tế.
- Anh ta đang rượt theo ảo vọng về một cuộc sống giàu sang nhanh chóng mà không chịu làm việc.